Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta liên tục tiếp xúc và sử dụng các công nghệ hiện đại mà không hề nhận ra sự hiện diện của những luồng ánh sáng vô hình. Từ chiếc điều khiển tivi, hệ thống cửa tự động tại siêu thị, cho đến các thiết bị sưởi ấm trong y tế… tất cả đều vận hành dựa trên một hiện tượng vật lý đó chính là: Tia hồng ngoại.

Tia hồng ngoại là gì? Tính chất đặc biệt của chúng
Vậy thực chất tia hồng ngoại là gì? Được tạo ra từ đâu và mang những đặc điểm gì mà lại có vai trò quan trọng đến thế? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về loại tia này nha!
Nội dung bài viết
Tổng quan về tia hồng ngoại
Bức xạ hồng ngoại lại hiện diện ở khắp mọi nơi xung quanh chúng ta, mang theo năng lượng sưởi ấm vạn vật và chi phối nhiều hiện tượng tự nhiên. Cùng khám phá ngay những lý thuyết liên quan tới tia hồng ngoại là gì và chúng sở hữu tính chất đặc trưng nào để tạo nên sự khác biệt so với ánh sáng thông thường.
Khái niệm: Tia hồng ngoại là gì?
Năm 1800, khi nhà thiên văn học người Anh William Herschel thực hiện một thí nghiệm lịch sử. Bằng cách sử dụng lăng kính để tách ánh sáng mặt trời thành các dải màu quang phổ và đặt nhiệt kế vào từng dải, ông bất ngờ phát hiện ra rằng: vùng không gian nằm ngay bên ngoài dải màu đỏ (nơi mắt thường không thấy bất kỳ ánh sáng nào) lại có mức nhiệt độ cao nhất. Vùng bức xạ vô hình mang đầy nhiệt lượng đó chính thức được gọi là tia hồng ngoại.
Về mặt định nghĩa khoa học trong hệ thống quang phổ – Tia hồng ngoại chính là một dạng bức xạ điện từ có bước sóng dài hơn ánh sáng nhìn thấy (cụ thể là dài hơn dải ánh sáng đỏ) nhưng lại ngắn hơn sóng vi ba (vi sóng).
Hồng ngoại có thể cắt nghĩa đơn giản là: “hồng”- nghĩa là màu đỏ và “ngoại” – nghĩa là bên ngoài. Trong dải bảy sắc cầu vồng mà mắt người có thể cảm nhận, màu đỏ là màu có bước sóng dài nhất. Bất kỳ bức xạ nào có bước sóng dài vượt qua ngưỡng đỏ này đều rơi vào vùng không gian bên ngoài khả năng nhận biết của thị giác con người. Nói một cách đơn giản nhất, tia hồng ngoại chính là những luồng ánh sáng vô hình mang theo năng lượng nhiệt.

Tia hồng ngoại chính là 1 dạng bức xạ điện từ
Đặc điểm và tính chất vật lý của tia hồng ngoại
Tia hồng ngoại mang trong mình những đặc điểm và tính chất vật lý vô cùng rõ nét, làm nền tảng cốt lõi cho vô số ứng dụng thực tiễn sau này:
- Tác dụng nhiệt cực: Đây là đặc điểm nhận diện quan trọng và đặc trưng nhất của tia hồng ngoại. Khi bức xạ hồng ngoại chiếu vào một vật thể, năng lượng của sóng điện từ sẽ làm cho các phân tử và nguyên tử bên trong vật thể đó dao động nhanh hơn. Chuyển động càng nhanh, nhiệt độ của vật càng tăng lên. Bất kỳ vật nào có nhiệt độ lớn hơn độ không tuyệt đối (-273,15°C) đều tự động phát ra tia hồng ngoại.
- Khả năng đâm xuyên vật chất có chọn lọc: Khác với ánh sáng nhìn thấy rất dễ bị phản xạ lại khi gặp sương mù hay khói bụi, bức xạ hồng ngoại nhờ có bước sóng dài nên chúng sở hữu khả năng đâm xuyên qua các lớp sương, khói mỏng một cách dễ dàng. Tuy nhiên, yếu điểm của nó là bị nước và một số loại vật liệu kính đặc biệt hấp thụ rất mạnh, làm giảm đi đáng kể năng lượng truyền tải.
- Tuân theo các định luật quang học: Dù vô hình, tia hồng ngoại vẫn mang bản chất là sóng điện từ và truyền đi theo đường thẳng trong môi trường đồng tính. Khi gặp các bề mặt như gương kim loại (nhôm, đồng), nó sẽ bị phản xạ. Khi đi qua lăng kính, nó bị khúc xạ và cũng có thể tạo ra các hiện tượng giao thoa hay nhiễu xạ y hệt như ánh sáng thông thường.
- Tác dụng lên kính ảnh đặc biệt: Tia hồng ngoại không có năng lượng đủ lớn để làm đen các loại phim ảnh phổ thông. Thay vào đó, các nhà khoa học đã nghiên cứu chế tạo ra loại phim hồng ngoại được tráng lớp nhũ tương đặc biệt. Lớp nhũ tương này nhạy cảm với bức xạ nhiệt, cho phép chụp lại hình ảnh của các vật thể trong môi trường tối đen như mực.
- Khả năng biến điệu: Tương tự như sóng vô tuyến truyền thanh, dải tia hồng ngoại gần có khả năng được biến điệu – thay đổi tần số, biên độ để mang theo tín hiệu thông tin. Nhờ tính chất này, chúng ta mới có thể sử dụng sóng hồng ngoại để truyền lệnh mã hóa từ chiếc điều khiển từ xa đến tivi hay máy lạnh.

Nhờ các tính chất vật lý đặc thù nên tia hồng ngoại được ứng dụng rộng rãi trong cuộc sống
Bước sóng và nguồn gốc của tia hồng ngoại
Trong vật lý, mọi loại sóng điện từ đều được đặc trưng bởi bước sóng của chúng. Bước sóng tia hồng ngoại trải dài trong một khoảng khá rộng, bắt đầu từ điểm kết thúc của ánh sáng đỏ cho đến điểm bắt đầu của sóng vi ba.
Bước sóng của tia hồng ngoại được phân loại như thế nào?
Cụ thể, bước sóng của tia hồng ngoại nằm trong giới hạn từ khoảng 760nm đến khoảng 1 mm. Vì dải bước sóng này rất rộng, các nhà khoa học và kỹ sư thường chia tia hồng ngoại thành ba vùng chính dựa trên mức năng lượng và ứng dụng thực tiễn của chúng:
Hồng ngoại gần
Dải bước sóng của tia hồng ngoại gần là từ 760nm đến 1.5 µm (micromet).
- Đặc điểm: Đây là vùng nằm sát nhất với ánh sáng nhìn thấy. Tia hồng ngoại gần không mang nhiều nhiệt lượng, do đó bạn không thể cảm thấy nóng khi tiếp xúc với chúng.
- Ứng dụng: Thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử tiêu dùng như: điều khiển từ xa, cảm biến quang học, công nghệ viễn thông cáp quang và các hệ thống đọc mã vạch.
Hồng ngoại trung
Dải bước sóng của tia hồng ngoại trung nằm trong khoảng từ 1.5 µm đến 5.6 µm.
- Đặc điểm: Vùng này bắt đầu thể hiện rõ ràng tính chất nhiệt. Các vật thể có nhiệt độ vừa phải sẽ phát ra bức xạ mạnh nhất ở dải sóng này.
- Ứng dụng: Hồng ngoại trung là chìa khóa trong công nghệ quân sự và hàng không, đặc biệt là trong các hệ thống tên lửa tầm nhiệt (bám theo nhiệt độ từ động cơ máy bay) và phân tích quang phổ hóa học để nhận diện các chất khí.
Hồng ngoại xa
Dải bước sóng của hồng ngoại xa sẽ từ 5.6 µm đến 1000 µm.
- Đặc điểm: Còn được gọi là bức xạ nhiệt. Vùng này mang năng lượng nhiệt cực kỳ rõ rệt. Mọi vật thể có nhiệt độ bình thường xung quanh chúng ta bao gồm cả cơ thể con người đều liên tục phát ra tia hồng ngoại xa.
- Ứng dụng: Ứng dụng phổ biến nhất của dải sóng này là trong y tế, chăm sóc sức khỏe (đèn sưởi, phòng xông hơi) và thiên văn học (kính viễn vọng quan sát các tinh vân tối).

Mỗi khoảng bước sóng của tia hồng ngoại lại có những ứng dụng khác biệt
Nguồn phát ra tia hồng ngoại đến từ đâu?
Một trong những sự thật thú vị nhất về vật lý là: Mọi vật thể có nhiệt độ lớn hơn độ 0 tuyệt đối (-273,15 độ C) đều phát ra bức xạ hồng ngoại. Nhiệt độ của vật càng cao thì năng lượng bức xạ hồng ngoại càng mạnh và bước sóng càng ngắn lại. Chúng ta có thể phân loại các nguồn phát thành hai nhóm chính:
Nguồn hồng ngoại tự nhiên
- Mặt trời: Đây là nguồn cung cấp tia hồng ngoại khổng lồ và quan trọng nhất cho trái đất. Ước tính có khoảng hơn 50% năng lượng nhiệt từ mặt trời truyền đến hành tinh của chúng ta là dưới dạng bức xạ hồng ngoại, giúp duy trì sự sống và điều hòa khí hậu.
- Cơ thể sống: Con người và các loài động vật máu nóng duy trì thân nhiệt ở mức ổn định (khoảng 37 độ C với người). Chính vì thế, cơ thể chúng ta luôn tỏa ra một lượng tia hồng ngoại nhất định vào môi trường xung quanh.
- Bề mặt trái đất: Sau khi hấp thụ năng lượng từ mặt trời vào ban ngày, đất đá và đại dương sẽ bức xạ ngược lại môi trường dưới dạng tia hồng ngoại vào ban đêm.
Nguồn hồng ngoại nhân tạo
Để phục vụ cho các nhu cầu công nghiệp và đời sống, con người đã chế tạo ra nhiều thiết bị phát hồng ngoại:
- Các vật bị nung nóng: Lò than, bếp điện, bóng đèn dây tóc, thanh điện trở trong lò nướng. Đặc biệt, bóng đèn dây tóc truyền thống lãng phí tới 90% điện năng dưới dạng nhiệt tia hồng ngoại và chỉ tạo ra 10% ánh sáng nhìn thấy.
- Đèn LED hồng ngoại: Là các linh kiện bán dẫn phát ra tia hồng ngoại với bước sóng chính xác, tiêu tốn ít điện năng, dùng trong camera an ninh và điều khiển.
- Laser hồng ngoại: Tạo ra chùm tia có cường độ cực mạnh và tính định hướng cao, ứng dụng trong y tế và cắt khắc vật liệu.

Tia hồng ngoại có 2 nguồn phát có nguồn gốc từ tự nhiên và nhân tạo
Những ứng dụng của tia hồng ngoại
Với những đặc tính vật lý ưu việt đặc biệt là tác dụng nhiệt và khả năng truyền tín hiệu, ứng dụng của tia hồng ngoại là vô cùng đa dạng trong nhiều lĩnh vực từ đời sống thường ngày đến công nghệ cao. Dưới đây là các ứng dụng tia hồng ngoại tiêu biểu nhất:
Trong y khoa và chăm sóc sức khỏe
- Nhiệt trị liệu: Sử dụng đèn sưởi hồng ngoại chiếu trực tiếp lên da giúp giãn mạch máu cục bộ, tăng cường tuần hoàn, giảm đau nhức xương khớp và hỗ trợ làm lành vết thương nhanh chóng.
- Chẩn đoán hình ảnh: Camera nhiệt hồng ngoại giúp các bác sĩ phát hiện sớm các vùng viêm nhiễm hoặc khối u bất thường dựa trên sự chênh lệch bức xạ nhiệt của cơ thể.
Thiết bị điện tử gia dụng
- Điều khiển từ xa (Remote): Đây là ứng dụng của tia hồng ngoại phổ biến và quen thuộc nhất. Các remote tivi, máy lạnh đều dùng bóng Led phát sóng hồng ngoại gần để truyền lệnh điều khiển.
- Bếp hồng ngoại: Sử dụng bức xạ nhiệt cường độ cao từ mâm nhiệt để làm nóng trực tiếp đáy nồi, giúp nấu chín thức ăn nhanh chóng mà không hề kén chất liệu nồi như bếp từ.
- Cảm biến tự động: Các hệ thống cửa tự động tại siêu thị hay vòi nước cảm ứng đều dùng cảm biến hồng ngoại nhận diện nhiệt lượng cơ thể người để tự động kích hoạt.
Trong an ninh và quân sự
- Camera giám sát ban đêm (CCTV): Các camera an ninh được trang bị đèn Led hồng ngoại giúp chiếu sáng và ghi hình rõ nét (dạng trắng đen) ngay cả trong môi trường tối hoàn toàn mà mắt người không thấy được.
- Khí tài quân sự: Kính nhìn đêm, hệ thống ngắm bắn tầm nhiệt và đặc biệt là công nghệ tên lửa tự dẫn đường đều là những ứng dụng chiến lược của tia hồng ngoại.
Công nghiệp sản xuất và nghiên cứu khoa học
- Sấy khô công nghiệp: Các lò sấy hồng ngoại được dùng để sấy khô sơn ô tô, dệt may hay nông sản. Bức xạ nhiệt thâm nhập sâu giúp vật liệu khô đồng đều từ trong ra ngoài và tiết kiệm năng lượng.
- Nghiên cứu thiên văn và hóa học: Kính viễn vọng không gian sử dụng cảm biến hồng ngoại để quan sát các vì sao xuyên qua những đám mây bụi vũ trụ dày đặc. Ngoài ra, quang phổ hồng ngoại là công cụ đắc lực để phân tích thành phần cấu tạo của các hợp chất hóa học phức tạp.

Tia hồng ngoại có rất nhiều ứng dụng hữu ích trong cuộc sống và sản xuất công nghiệp
Hy vọng rằng những thông tin mà An Phước Smart Light cung cấp đã giúp bạn hiểu rõ được bản chất và ứng dụng của tia hồng ngoại. Từ đó nắm được cách sử dụng an toàn sẽ giúp chúng ta tận dụng tối đa lợi ích mà loại bức xạ này mang lại, đồng thời hạn chế những tác động không mong muốn đối với sức khỏe.
Bạn có thể quan tâm:
